The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xoá tiếng Anh là gì?

xoá tiếng Anh là erase /ɪˈreɪs/. Xoá là hành động làm mất đi hoặc xóa bỏ nội dung đã ghi hoặc vẽ trên bề mặt, như giấy hoặc bảng.

Hình minh hoạ "xoá" tiếng Anh là "erase"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

erase

Động từ
/ɪˈreɪs/

Ví dụ câu với xoá / erase

  1. 1

    Tôi đã xoá lỗi trong bài tập.

    I erased the mistake in my homework.

  2. 2

    Bạn có thể xoá chữ trên bảng không?

    Can you erase the writing on the board?

Ghi chú dùng từ xoá

Xoá thường dùng để chỉ hành động xóa nội dung đã ghi. Các từ liên quan gồm 'delete' (xóa dữ liệu), 'remove' (loại bỏ), 'clear' (dọn sạch).

Video minh hoạ xoá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với xoá

Câu hỏi thường gặp về "xoá"

Xoá tiếng Anh là gì?

Xoá tiếng Anh là "erase" (động từ), nghĩa là: Xoá là hành động làm mất đi hoặc xóa bỏ nội dung đã ghi hoặc vẽ trên bề mặt, như giấy hoặc bảng.

"erase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"erase" nghĩa tiếng Việt là "xoá". Xoá thường dùng để chỉ hành động xóa nội dung đã ghi.

Phát âm "erase" như thế nào?

"erase" có phiên âm IPA /ɪˈreɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "erase"?

I erased the mistake in my homework. — Tôi đã xoá lỗi trong bài tập.