The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xóa bảng tiếng Anh là gì?

xóa bảng tiếng Anh là erase the board /ɪˈreɪs ðə bɔːrd/. Xóa sạch nội dung trên bảng để chuẩn bị cho bài học mới.

Hình minh hoạ "xóa bảng" tiếng Anh là "erase the board"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

erase the board

Động từ
/ɪˈreɪs ðə bɔːrd/

Ví dụ câu với xóa bảng / erase the board

  1. 1

    Thầy giáo yêu cầu học sinh xóa bảng sau khi kết thúc bài học.

    The teacher asked the students to erase the board after the lesson.

  2. 2

    Bạn có thể giúp tôi xóa bảng này không?

    Can you help me erase this board?

Ghi chú dùng từ xóa bảng

Xóa bảng là hành động dùng khăn hoặc dụng cụ để làm sạch bảng đen hoặc bảng trắng. Các từ liên quan: 'clear the board' (dọn sạch bảng), 'wipe' (lau chùi), 'clean' (làm sạch).

Video minh hoạ xóa bảng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xóa bảng

Câu hỏi thường gặp về "xóa bảng"

Xóa bảng tiếng Anh là gì?

Xóa bảng tiếng Anh là "erase the board" (động từ), nghĩa là: Xóa sạch nội dung trên bảng để chuẩn bị cho bài học mới.

"erase the board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"erase the board" nghĩa tiếng Việt là "xóa bảng". Xóa bảng là hành động dùng khăn hoặc dụng cụ để làm sạch bảng đen hoặc bảng trắng.

Phát âm "erase the board" như thế nào?

"erase the board" có phiên âm IPA /ɪˈreɪs ðə bɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "erase the board"?

The teacher asked the students to erase the board after the lesson. — Thầy giáo yêu cầu học sinh xóa bảng sau khi kết thúc bài học.