Tiếng Việt
Xoa tiếng Anh là gì?
xoa tiếng Anh là rub /rʌb/. Chà xát nhẹ nhàng để làm sạch hoặc làm mờ đi một vết bẩn hoặc vết trầy xước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rub
Ví dụ câu với xoa / rub
- 1
Tôi dùng khăn để xoa dầu khỏi mặt bàn.
I used a cloth to rub the oil off the table.
- 2
Cô ấy xoa kem dưỡng da lên mặt mỗi tối.
She rubs moisturizer on her face every night.
Ghi chú dùng từ xoa
Xoa là hành động chà xát nhẹ để làm sạch hoặc làm mờ. Các từ liên quan: 'massage' (mát-xa), 'scrub' (chà xát mạnh), 'polish' (đánh bóng).
Video minh hoạ xoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với xoa
Câu hỏi thường gặp về "xoa"
Xoa tiếng Anh là gì?
Xoa tiếng Anh là "rub" (động từ), nghĩa là: Chà xát nhẹ nhàng để làm sạch hoặc làm mờ đi một vết bẩn hoặc vết trầy xước.
"rub" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rub" nghĩa tiếng Việt là "xoa". Xoa là hành động chà xát nhẹ để làm sạch hoặc làm mờ.
Phát âm "rub" như thế nào?
"rub" có phiên âm IPA /rʌb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rub"?
I used a cloth to rub the oil off the table. — Tôi dùng khăn để xoa dầu khỏi mặt bàn.