The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xõa tóc tiếng Anh là gì?

xõa tóc tiếng Anh là let someone's hair down /lɛt ˈsʌm.wʌnz her daʊn/. Thư giãn, thoải mái sau thời gian căng thẳng hoặc nghiêm trọng.

Hình minh hoạ "xõa tóc" tiếng Anh là "let someone's hair down"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

let someone's hair down

Động từ
/lɛt ˈsʌm.wʌnz her daʊn/

Ví dụ câu với xõa tóc / let someone's hair down

  1. 1

    Sau kỳ thi, cô ấy muốn xõa tóc và tận hưởng cuộc sống.

    After the exam, she wanted to let her hair down and enjoy life.

  2. 2

    Chúng tôi đã xõa tóc tại bữa tiệc cuối tuần qua.

    We let our hair down at the party last weekend.

Ghi chú dùng từ xõa tóc

Cụm từ này dùng để miêu tả việc thư giãn, thoải mái sau thời gian căng thẳng. Các từ liên quan: relax (thư giãn), unwind (giải tỏa căng thẳng), enjoy (tận hưởng).

Video minh hoạ xõa tóc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xõa tóc

Câu hỏi thường gặp về "xõa tóc"

Xõa tóc tiếng Anh là gì?

Xõa tóc tiếng Anh là "let someone's hair down" (động từ), nghĩa là: Thư giãn, thoải mái sau thời gian căng thẳng hoặc nghiêm trọng.

"let someone's hair down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"let someone's hair down" nghĩa tiếng Việt là "xõa tóc". Cụm từ này dùng để miêu tả việc thư giãn, thoải mái sau thời gian căng thẳng.

Phát âm "let someone's hair down" như thế nào?

"let someone's hair down" có phiên âm IPA /lɛt ˈsʌm.wʌnz her daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "let someone's hair down"?

After the exam, she wanted to let her hair down and enjoy life. — Sau kỳ thi, cô ấy muốn xõa tóc và tận hưởng cuộc sống.