The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xoắn xít tiếng Anh là gì?

xoắn xít tiếng Anh là Snug /snʌɡ/. Ôm chặt, vừa vặn, không chật cũng không lỏng.

Hình minh hoạ "xoắn xít" tiếng Anh là "Snug"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Snug

Tính từ
/snʌɡ/

Ví dụ câu với xoắn xít / Snug

  1. 1

    Chiếc áo này vừa vặn, không quá chật cũng không quá lỏng.

    This shirt fits snugly, not too tight or too loose.

  2. 2

    Ghế ngồi này rất vừa vặn cho tôi.

    This seat is snug for me.

Ghi chú dùng từ xoắn xít

Từ 'snug' mô tả sự vừa vặn, thoải mái. Các từ liên quan gồm 'tight' (chật), 'loose' (lỏng), 'comfortable' (thoải mái).

Video minh hoạ xoắn xít

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xoắn xít

Câu hỏi thường gặp về "xoắn xít"

Xoắn xít tiếng Anh là gì?

Xoắn xít tiếng Anh là "Snug" (tính từ), nghĩa là: Ôm chặt, vừa vặn, không chật cũng không lỏng.

"Snug" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Snug" nghĩa tiếng Việt là "xoắn xít". Từ 'snug' mô tả sự vừa vặn, thoải mái.

Phát âm "Snug" như thế nào?

"Snug" có phiên âm IPA /snʌɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Snug"?

This shirt fits snugly, not too tight or too loose. — Chiếc áo này vừa vặn, không quá chật cũng không quá lỏng.