Tiếng Việt
Xoắn tiếng Anh là gì?
xoắn tiếng Anh là Twisted /ˈtwɪstɪd/. Bị xoắn hoặc cuộn lại, thường mô tả trạng thái của vật thể hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Twisted
Ví dụ câu với xoắn / Twisted
- 1
Cây dây điện bị xoắn lại sau cơn bão.
The electrical wire was twisted after the storm.
- 2
Tâm trí cô ấy xoắn lại vì quá nhiều suy nghĩ.
Her mind was twisted with too many thoughts.
Ghi chú dùng từ xoắn
Từ 'xoắn' mô tả trạng thái bị cuộn hoặc xoắn lại. Các từ liên quan gồm 'knot' (nút thắt), 'tangle' (rối), và 'coil' (quấn lại).
Video minh hoạ xoắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với xoắn
Câu hỏi thường gặp về "xoắn"
Xoắn tiếng Anh là gì?
Xoắn tiếng Anh là "Twisted" (tính từ), nghĩa là: Bị xoắn hoặc cuộn lại, thường mô tả trạng thái của vật thể hoặc cảm xúc.
"Twisted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Twisted" nghĩa tiếng Việt là "xoắn". Từ 'xoắn' mô tả trạng thái bị cuộn hoặc xoắn lại.
Phát âm "Twisted" như thế nào?
"Twisted" có phiên âm IPA /ˈtwɪstɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Twisted"?
The electrical wire was twisted after the storm. — Cây dây điện bị xoắn lại sau cơn bão.