The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xoắn ốc tiếng Anh là gì?

xoắn ốc tiếng Anh là spiral /ˈspaɪrəl/. Hình dạng xoắn theo hình xoắn ốc, thường dùng để mô tả hình dạng hoặc cấu trúc xoắn.

Hình minh hoạ "xoắn ốc" tiếng Anh là "spiral"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spiral

Danh từ
/ˈspaɪrəl/

Ví dụ câu với xoắn ốc / spiral

  1. 1

    Cây lô hội có các gai hình xoắn ốc.

    The snail's shell is a perfect spiral shape.

  2. 2

    Cầu thang xoắn ốc giúp tiết kiệm không gian.

    The spiral staircase is both functional and stylish.

Ghi chú dùng từ xoắn ốc

Xoắn ốc là hình dạng xoắn theo chiều tròn, thường thấy trong tự nhiên và kiến trúc. Các từ liên quan: 'coil' (cuộn dây), 'helix' (dạng hình xoắn ốc trong sinh học), 'corkscrew' (đầu nút chai xoắn).

Video minh hoạ xoắn ốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xoắn ốc

Câu hỏi thường gặp về "xoắn ốc"

Xoắn ốc tiếng Anh là gì?

Xoắn ốc tiếng Anh là "spiral" (danh từ), nghĩa là: Hình dạng xoắn theo hình xoắn ốc, thường dùng để mô tả hình dạng hoặc cấu trúc xoắn.

"spiral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spiral" nghĩa tiếng Việt là "xoắn ốc". Xoắn ốc là hình dạng xoắn theo chiều tròn, thường thấy trong tự nhiên và kiến trúc.

Phát âm "spiral" như thế nào?

"spiral" có phiên âm IPA /ˈspaɪrəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spiral"?

The snail's shell is a perfect spiral shape. — Cây lô hội có các gai hình xoắn ốc.