Tiếng Việt
Xoang hàm tiếng Anh là gì?
xoang hàm tiếng Anh là maxillary sinus /ˈmæksɪˌlɛri ˈsaɪnəs/. Xoang hàm là các xoang nằm trong xương hàm trên, gần mũi, giúp làm nhẹ đầu và làm ẩm niêm mạc mũi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maxillary sinus
Ví dụ câu với xoang hàm / maxillary sinus
- 1
Viêm xoang hàm có thể gây đau mặt và nghẹt mũi.
Maxillary sinus infection can cause facial pain and nasal congestion.
- 2
Chụp X-quang giúp xác định tình trạng của xoang hàm.
X-ray imaging helps determine the condition of the maxillary sinus.
Ghi chú dùng từ xoang hàm
Xoang hàm là một trong các xoang cạnh mũi, liên quan đến các thuật ngữ như 'sinusitis' (viêm xoang), 'paranasal sinuses' (xoang cạnh mũi), và 'sinus cavity' (hốc xoang).
Video minh hoạ xoang hàm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xoang hàm
Câu hỏi thường gặp về "xoang hàm"
Xoang hàm tiếng Anh là gì?
Xoang hàm tiếng Anh là "maxillary sinus" (danh từ), nghĩa là: Xoang hàm là các xoang nằm trong xương hàm trên, gần mũi, giúp làm nhẹ đầu và làm ẩm niêm mạc mũi.
"maxillary sinus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maxillary sinus" nghĩa tiếng Việt là "xoang hàm". Xoang hàm là một trong các xoang cạnh mũi, liên quan đến các thuật ngữ như 'sinusitis' (viêm xoang), 'paranasal sinuses' (xoang cạnh mũi), và 'sinus cavity' (hốc xoang).
Phát âm "maxillary sinus" như thế nào?
"maxillary sinus" có phiên âm IPA /ˈmæksɪˌlɛri ˈsaɪnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maxillary sinus"?
Maxillary sinus infection can cause facial pain and nasal congestion. — Viêm xoang hàm có thể gây đau mặt và nghẹt mũi.