The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xoang tiếng Anh là gì?

xoang tiếng Anh là sinus /ˈsaɪnəs/. Hình xoắn hoặc khoang rỗng trong cơ thể, thường đề cập đến các khoang trong xương sọ hoặc các khoang trong cơ thể giúp giảm trọng lượng và điều hòa khí áp.

Hình minh hoạ "xoang" tiếng Anh là "sinus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sinus

Danh từ
/ˈsaɪnəs/

Ví dụ câu với xoang / sinus

  1. 1

    Viêm xoang gây đau nhức và nghẹt mũi.

    Sinusitis causes pain and nasal congestion.

  2. 2

    Chụp X-quang xoang giúp chẩn đoán các vấn đề về xoang.

    A sinus X-ray helps diagnose sinus problems.

Ghi chú dùng từ xoang

Xoang là các khoang rỗng trong xương, liên quan đến hệ hô hấp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sinusitis' (viêm xoang), 'sinus cavity' (khoang xoang), và 'paranasal sinuses' (xoang cạnh mũi).

Video minh hoạ xoang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với xoang

Câu hỏi thường gặp về "xoang"

Xoang tiếng Anh là gì?

Xoang tiếng Anh là "sinus" (danh từ), nghĩa là: Hình xoắn hoặc khoang rỗng trong cơ thể, thường đề cập đến các khoang trong xương sọ hoặc các khoang trong cơ thể giúp giảm trọng lượng và điều hòa khí áp.

"sinus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sinus" nghĩa tiếng Việt là "xoang". Xoang là các khoang rỗng trong xương, liên quan đến hệ hô hấp.

Phát âm "sinus" như thế nào?

"sinus" có phiên âm IPA /ˈsaɪnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sinus"?

Sinusitis causes pain and nasal congestion. — Viêm xoang gây đau nhức và nghẹt mũi.