The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xới cơm tiếng Anh là gì?

xới cơm tiếng Anh là serve rice /sɜrv raɪs/. Dùng thìa hoặc dụng cụ để xúc cơm ra đĩa hoặc bát.

Hình minh hoạ "xới cơm" tiếng Anh là "serve rice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

serve rice

Động từ
/sɜrv raɪs/

Ví dụ câu với xới cơm / serve rice

  1. 1

    Anh ấy xới cơm cho mọi người trong bữa ăn.

    He served rice to everyone at the meal.

  2. 2

    Cô ấy thường xới cơm trước khi ăn.

    She usually serves rice before eating.

Ghi chú dùng từ xới cơm

Xới cơm là hành động xúc cơm ra khỏi nồi hoặc bát để ăn. Các từ liên quan: 'múc cơm' (scoop rice), 'phục vụ' (serve), 'bữa ăn' (meal).

Video minh hoạ xới cơm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xới cơm

Câu hỏi thường gặp về "xới cơm"

Xới cơm tiếng Anh là gì?

Xới cơm tiếng Anh là "serve rice" (động từ), nghĩa là: Dùng thìa hoặc dụng cụ để xúc cơm ra đĩa hoặc bát.

"serve rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"serve rice" nghĩa tiếng Việt là "xới cơm". Xới cơm là hành động xúc cơm ra khỏi nồi hoặc bát để ăn.

Phát âm "serve rice" như thế nào?

"serve rice" có phiên âm IPA /sɜrv raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "serve rice"?

He served rice to everyone at the meal. — Anh ấy xới cơm cho mọi người trong bữa ăn.