The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xông tinh dầu tiếng Anh là gì?

xông tinh dầu tiếng Anh là diffuse essential oils /dɪˈfjuz ɪˈsɛnʃəl ɔɪlz/. Phun hoặc lan tỏa tinh dầu để tạo mùi thơm trong không khí.

Hình minh hoạ "xông tinh dầu" tiếng Anh là "diffuse essential oils"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

diffuse essential oils

Động từ
/dɪˈfjuz ɪˈsɛnʃəl ɔɪlz/

Ví dụ câu với xông tinh dầu / diffuse essential oils

  1. 1

    Cô ấy thích xông tinh dầu để thư giãn sau một ngày làm việc mệt mỏi.

    She likes to diffuse essential oils to relax after a tiring day.

  2. 2

    Chúng tôi đã sử dụng máy xông tinh dầu để làm thơm phòng khách.

    We used an essential oil diffuser to scent the living room.

Ghi chú dùng từ xông tinh dầu

Xông tinh dầu là quá trình phân tán tinh dầu vào không khí để tạo mùi thơm dễ chịu. Các thuật ngữ liên quan: 'aromatherapy' (liệu pháp aroma - liệu pháp sử dụng tinh dầu), 'essential oils' (tinh dầu thiết yếu), 'diffuser' (máy phun sương để phân tán tinh dầu).

Video minh hoạ xông tinh dầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xông tinh dầu

Câu hỏi thường gặp về "xông tinh dầu"

Xông tinh dầu tiếng Anh là gì?

Xông tinh dầu tiếng Anh là "diffuse essential oils" (động từ), nghĩa là: Phun hoặc lan tỏa tinh dầu để tạo mùi thơm trong không khí.

"diffuse essential oils" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"diffuse essential oils" nghĩa tiếng Việt là "xông tinh dầu". Xông tinh dầu là quá trình phân tán tinh dầu vào không khí để tạo mùi thơm dễ chịu.

Phát âm "diffuse essential oils" như thế nào?

"diffuse essential oils" có phiên âm IPA /dɪˈfjuz ɪˈsɛnʃəl ɔɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "diffuse essential oils"?

She likes to diffuse essential oils to relax after a tiring day. — Cô ấy thích xông tinh dầu để thư giãn sau một ngày làm việc mệt mỏi.