The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tinh dầu tiếng Anh là gì?

tinh dầu tiếng Anh là essential oil /ɪˈsɛnʃəl ɔɪl/. Dầu chiết xuất từ thực vật, thường dùng trong liệu pháp mùi hương hoặc làm đẹp.

Hình minh hoạ "tinh dầu" tiếng Anh là "essential oil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

essential oil

Danh từ
/ɪˈsɛnʃəl ɔɪl/

Ví dụ câu với tinh dầu / essential oil

  1. 1

    I added a few drops of lavender essential oil to my bath.

    Tôi đã thêm vài giọt tinh dầu oải hương vào bồn tắm của mình.

  2. 2

    Essential oils are popular in aromatherapy for relaxation.

    Tinh dầu rất phổ biến trong liệu pháp mùi hương để thư giãn.

Ghi chú dùng từ tinh dầu

Tinh dầu là dạng dầu chiết xuất từ thực vật, dùng trong spa, làm đẹp hoặc trị liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'aromatherapy' (liệu pháp mùi hương), 'fragrance' (mùi hương), 'therapeutic' (trị liệu).

Video minh hoạ tinh dầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tinh dầu

Câu hỏi thường gặp về "tinh dầu"

Tinh dầu tiếng Anh là gì?

Tinh dầu tiếng Anh là "essential oil" (danh từ), nghĩa là: Dầu chiết xuất từ thực vật, thường dùng trong liệu pháp mùi hương hoặc làm đẹp.

"essential oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"essential oil" nghĩa tiếng Việt là "tinh dầu". Tinh dầu là dạng dầu chiết xuất từ thực vật, dùng trong spa, làm đẹp hoặc trị liệu.

Phát âm "essential oil" như thế nào?

"essential oil" có phiên âm IPA /ɪˈsɛnʃəl ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "essential oil"?

Tôi đã thêm vài giọt tinh dầu oải hương vào bồn tắm của mình. — I added a few drops of lavender essential oil to my bath.