Tiếng Việt
Xốt hàu tiếng Anh là gì?
xốt hàu tiếng Anh là oyster sauce /ˈɔɪstər sɔs/. Nước sốt làm từ hàu, thường dùng trong ẩm thực Trung Quốc để làm gia vị cho các món ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oyster sauce
Ví dụ câu với xốt hàu / oyster sauce
- 1
Tôi thích thêm xốt hàu vào món xào của mình để tăng hương vị.
I like to add oyster sauce to my stir-fry to enhance the flavor.
- 2
Xốt hàu là thành phần chính trong món mì xào của nhà hàng đó.
Oyster sauce is a key ingredient in that restaurant's fried noodles.
Ghi chú dùng từ xốt hàu
Xốt hàu là loại sốt phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc, dùng để nêm nếm các món ăn. Các từ liên quan: 'sốt' (sauce), 'gia vị' (seasoning), 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ xốt hàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xốt hàu
- hàuoyster
- mắmfermented seafood sauce
- sa tếshacha sauce
- tươngsoy sauce
- mắm sòVietnamese fermented ark clam sauce
- Xì dầuSoy sauce
- dầu hàooyster sauce
- dưa mắmVietnamese pickled melon in fermented fish sauce
- mắm cáyVietnamese fermented sesarmidae sauce
- mắm dưaVietnamese fermented melon sauce
- mắm khobraised fish sauce
- mắm nêmVietnamese fermented anchovy sauce
Câu hỏi thường gặp về "xốt hàu"
Xốt hàu tiếng Anh là gì?
Xốt hàu tiếng Anh là "oyster sauce", nghĩa là: Nước sốt làm từ hàu, thường dùng trong ẩm thực Trung Quốc để làm gia vị cho các món ăn.
"oyster sauce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oyster sauce" nghĩa tiếng Việt là "xốt hàu". Xốt hàu là loại sốt phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc, dùng để nêm nếm các món ăn.
Phát âm "oyster sauce" như thế nào?
"oyster sauce" có phiên âm IPA /ˈɔɪstər sɔs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oyster sauce"?
I like to add oyster sauce to my stir-fry to enhance the flavor. — Tôi thích thêm xốt hàu vào món xào của mình để tăng hương vị.