Tiếng Việt
Xù lông tiếng Anh là gì?
xù lông tiếng Anh là Bristle /ˈbrɪsl/. Lông cứng, thô trên cơ thể động vật, thường để bảo vệ hoặc cảm nhận môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bristle
Ví dụ câu với xù lông / Bristle
- 1
Con mèo xù lông khi bị đe dọa.
The cat bristled its fur when threatened.
- 2
Chân của chú chim có những chiếc lông xù lông để giữ ấm.
The bird's legs have bristles to keep warm.
Ghi chú dùng từ xù lông
Xù lông là hành động làm cho lông dựng đứng để thể hiện cảm xúc hoặc phản ứng tự nhiên của động vật. Các từ liên quan: 'fur' (lông), 'hair' (tóc), 'quills' (gai nhọn).
Video minh hoạ xù lông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xù lông
Câu hỏi thường gặp về "xù lông"
Xù lông tiếng Anh là gì?
Xù lông tiếng Anh là "Bristle" (động từ), nghĩa là: Lông cứng, thô trên cơ thể động vật, thường để bảo vệ hoặc cảm nhận môi trường.
"Bristle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bristle" nghĩa tiếng Việt là "xù lông". Xù lông là hành động làm cho lông dựng đứng để thể hiện cảm xúc hoặc phản ứng tự nhiên của động vật.
Phát âm "Bristle" như thế nào?
"Bristle" có phiên âm IPA /ˈbrɪsl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bristle"?
The cat bristled its fur when threatened. — Con mèo xù lông khi bị đe dọa.