The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vải bị xù lông tiếng Anh là gì?

vải bị xù lông tiếng Anh là pilling fabric /ˈpɪlɪŋ ˈfæbrɪk/. Vải có các sợi lông nhỏ nổi lên trên bề mặt do mài mòn hoặc ma sát.

Hình minh hoạ "vải bị xù lông" tiếng Anh là "pilling fabric"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pilling fabric

Danh từ
/ˈpɪlɪŋ ˈfæbrɪk/

Ví dụ câu với vải bị xù lông / pilling fabric

  1. 1

    Áo khoác bằng vải bị xù lông sau một thời gian sử dụng.

    The jacket made of pilling fabric started to look worn out after a few months.

  2. 2

    Bạn có thể dùng dao cạo để loại bỏ các sợi bị xù lông trên vải.

    You can use a razor to remove the pills from the fabric.

Ghi chú dùng từ vải bị xù lông

Vải bị xù lông là hiện tượng các sợi nhỏ trên bề mặt vải bị nổi lên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pilling', 'fabric', 'textile' (vải, chất liệu).

Video minh hoạ vải bị xù lông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vải bị xù lông

Câu hỏi thường gặp về "vải bị xù lông"

Vải bị xù lông tiếng Anh là gì?

Vải bị xù lông tiếng Anh là "pilling fabric" (danh từ), nghĩa là: Vải có các sợi lông nhỏ nổi lên trên bề mặt do mài mòn hoặc ma sát.

"pilling fabric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pilling fabric" nghĩa tiếng Việt là "vải bị xù lông". Vải bị xù lông là hiện tượng các sợi nhỏ trên bề mặt vải bị nổi lên.

Phát âm "pilling fabric" như thế nào?

"pilling fabric" có phiên âm IPA /ˈpɪlɪŋ ˈfæbrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pilling fabric"?

The jacket made of pilling fabric started to look worn out after a few months. — Áo khoác bằng vải bị xù lông sau một thời gian sử dụng.