Tiếng Việt
Xử lý công việc tiếng Anh là gì?
xử lý công việc tiếng Anh là handle the job /ˈhændəl ðə ʤɑb/. Xử lý công việc nghĩa là thực hiện hoặc quản lý một nhiệm vụ hoặc công việc nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
handle the job
Ví dụ câu với xử lý công việc / handle the job
- 1
Tôi sẽ xử lý công việc này trước khi rời đi.
I will handle the job before leaving.
- 2
Cô ấy giỏi xử lý công việc phức tạp.
She is good at handling complex jobs.
Ghi chú dùng từ xử lý công việc
Xử lý công việc là hành động quản lý hoặc thực hiện nhiệm vụ. Các từ liên quan gồm 'manage' (quản lý), 'perform' (thực hiện), 'execute' (thực thi).
Video minh hoạ xử lý công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xử lý công việc
Câu hỏi thường gặp về "xử lý công việc"
Xử lý công việc tiếng Anh là gì?
Xử lý công việc tiếng Anh là "handle the job" (động từ), nghĩa là: Xử lý công việc nghĩa là thực hiện hoặc quản lý một nhiệm vụ hoặc công việc nào đó.
"handle the job" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"handle the job" nghĩa tiếng Việt là "xử lý công việc". Xử lý công việc là hành động quản lý hoặc thực hiện nhiệm vụ.
Phát âm "handle the job" như thế nào?
"handle the job" có phiên âm IPA /ˈhændəl ðə ʤɑb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "handle the job"?
I will handle the job before leaving. — Tôi sẽ xử lý công việc này trước khi rời đi.