Tiếng Việt
Xử lý nợ xấu tiếng Anh là gì?
Xử lý nợ xấu tiếng Anh là Handle bad debts /ˈhænd.l bæd dɛts/. Quản lý hoặc giải quyết các khoản nợ xấu trong tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Handle bad debts
Ví dụ câu với Xử lý nợ xấu / Handle bad debts
- 1
Ngân hàng cần xử lý nợ xấu để duy trì hoạt động ổn định.
The bank needs to handle bad debts to maintain stable operations.
- 2
Chính phủ đã đưa ra các chính sách để xử lý nợ xấu của các doanh nghiệp.
The government has introduced policies to handle bad debts of businesses.
Ghi chú dùng từ Xử lý nợ xấu
Xử lý nợ xấu là quá trình giải quyết các khoản nợ không thể thu hồi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'debt recovery' (thu hồi nợ), 'bad debt provision' (dự phòng nợ xấu), và 'credit risk management' (quản lý rủi ro tín dụng).
Video minh hoạ Xử lý nợ xấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xử lý nợ xấu
Câu hỏi thường gặp về "Xử lý nợ xấu"
Xử lý nợ xấu tiếng Anh là gì?
Xử lý nợ xấu tiếng Anh là "Handle bad debts" (động từ), nghĩa là: Quản lý hoặc giải quyết các khoản nợ xấu trong tài chính.
"Handle bad debts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Handle bad debts" nghĩa tiếng Việt là "Xử lý nợ xấu". Xử lý nợ xấu là quá trình giải quyết các khoản nợ không thể thu hồi.
Phát âm "Handle bad debts" như thế nào?
"Handle bad debts" có phiên âm IPA /ˈhænd.l bæd dɛts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Handle bad debts"?
The bank needs to handle bad debts to maintain stable operations. — Ngân hàng cần xử lý nợ xấu để duy trì hoạt động ổn định.