Tiếng Việt
Xấu tiếng Anh là gì?
xấu tiếng Anh là ugly /ˈʌgli/. Tính từ miêu tả vẻ ngoài không đẹp hoặc gây phản cảm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ugly
Ví dụ câu với xấu / ugly
- 1
Cô ấy trông rất xấu trong bộ trang phục đó.
She looked very ugly in that outfit.
- 2
Hình ảnh này trông xấu và không rõ nét.
This picture looks ugly and blurry.
Ghi chú dùng từ xấu
Xấu là tính từ mô tả vẻ ngoài không đẹp. Các từ liên quan gồm 'unattractive' (không hấp dẫn), 'unsightly' (kém thẩm mỹ), và 'hideous' (kinh khủng).
Video minh hoạ xấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với xấu
Câu hỏi thường gặp về "xấu"
Xấu tiếng Anh là gì?
Xấu tiếng Anh là "ugly" (danh từ), nghĩa là: Tính từ miêu tả vẻ ngoài không đẹp hoặc gây phản cảm.
"ugly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ugly" nghĩa tiếng Việt là "xấu". Xấu là tính từ mô tả vẻ ngoài không đẹp.
Phát âm "ugly" như thế nào?
"ugly" có phiên âm IPA /ˈʌgli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ugly"?
She looked very ugly in that outfit. — Cô ấy trông rất xấu trong bộ trang phục đó.