Tiếng Việt
Xu thế hội nhập tiếng Anh là gì?
xu thế hội nhập tiếng Anh là integration trend /ˌɪntɪˈɡreɪʃən trɛnd/. Xu hướng hòa nhập quốc tế, thể hiện sự mở rộng hợp tác và liên kết giữa các quốc gia nhằm thúc đẩy phát triển chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
integration trend
Ví dụ câu với xu thế hội nhập / integration trend
- 1
Xu thế hội nhập toàn cầu đã thúc đẩy các doanh nghiệp Việt Nam mở rộng thị trường quốc tế.
The integration trend worldwide has encouraged Vietnamese businesses to expand their international markets.
- 2
Chính sách hội nhập giúp nâng cao vị thế của đất nước trên trường quốc tế.
The integration policy helps improve the country's position on the international stage.
Ghi chú dùng từ xu thế hội nhập
Xu thế hội nhập đề cập đến xu hướng các quốc gia và doanh nghiệp hợp tác, liên kết để phát triển chung. Các thuật ngữ liên quan gồm 'globalization' (toàn cầu hóa), 'international cooperation' (hợp tác quốc tế), 'economic integration' (hội nhập kinh tế).
Video minh hoạ xu thế hội nhập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xu thế hội nhập
Câu hỏi thường gặp về "xu thế hội nhập"
Xu thế hội nhập tiếng Anh là gì?
Xu thế hội nhập tiếng Anh là "integration trend" (danh từ), nghĩa là: Xu hướng hòa nhập quốc tế, thể hiện sự mở rộng hợp tác và liên kết giữa các quốc gia nhằm thúc đẩy phát triển chung.
"integration trend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"integration trend" nghĩa tiếng Việt là "xu thế hội nhập". Xu thế hội nhập đề cập đến xu hướng các quốc gia và doanh nghiệp hợp tác, liên kết để phát triển chung.
Phát âm "integration trend" như thế nào?
"integration trend" có phiên âm IPA /ˌɪntɪˈɡreɪʃən trɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "integration trend"?
The integration trend worldwide has encouraged Vietnamese businesses to expand their international markets. — Xu thế hội nhập toàn cầu đã thúc đẩy các doanh nghiệp Việt Nam mở rộng thị trường quốc tế.