Tiếng Việt
Xú uế tiếng Anh là gì?
xú uế tiếng Anh là Foul /faʊl/. mùi hôi thối, khó chịu, gây khó chịu cho khứu giác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Foul
Ví dụ câu với xú uế / Foul
- 1
Mùi xú uế trong nhà vệ sinh khiến tôi không thể chịu nổi.
The foul smell in the bathroom was unbearable.
- 2
Chất thải công nghiệp tạo ra mùi xú uế trong khu vực.
Industrial waste produces a foul odor in the area.
Ghi chú dùng từ xú uế
Từ 'foul' mô tả mùi hoặc mùi vị rất khó chịu, thường liên quan đến ô uế hoặc ô nhiễm. Các từ liên quan gồm 'stinky' (hôi thối), 'noxious' (độc hại), và 'putrid' (thối rữa).
Video minh hoạ xú uế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xú uế
Câu hỏi thường gặp về "xú uế"
Xú uế tiếng Anh là gì?
Xú uế tiếng Anh là "Foul" (tính từ), nghĩa là: mùi hôi thối, khó chịu, gây khó chịu cho khứu giác.
"Foul" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Foul" nghĩa tiếng Việt là "xú uế". Từ 'foul' mô tả mùi hoặc mùi vị rất khó chịu, thường liên quan đến ô uế hoặc ô nhiễm.
Phát âm "Foul" như thế nào?
"Foul" có phiên âm IPA /faʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Foul"?
The foul smell in the bathroom was unbearable. — Mùi xú uế trong nhà vệ sinh khiến tôi không thể chịu nổi.