Tiếng Việt
Chơi xấu tiếng Anh là gì?
chơi xấu tiếng Anh là foul play /faʊl pleɪ/. Hành động chơi không trung thực hoặc gây hại trong thể thao hoặc cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foul play
Ví dụ câu với chơi xấu / foul play
- 1
Anh ấy bị phạt vì chơi xấu trong trận đấu.
He was penalized for foul play during the match.
- 2
Chúng ta cần chống lại các hành động chơi xấu để giữ công bằng.
We need to prevent foul play to maintain fairness.
Ghi chú dùng từ chơi xấu
Chơi xấu đề cập đến hành động không trung thực hoặc gây hại trong thể thao hoặc cuộc sống. Các từ liên quan gồm 'cheat' (ăn gian), 'unsportsmanlike' (thiếu tinh thần thể thao), 'doping' (dùng doping).
Video minh hoạ chơi xấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chơi xấu
Câu hỏi thường gặp về "chơi xấu"
Chơi xấu tiếng Anh là gì?
Chơi xấu tiếng Anh là "foul play" (danh từ), nghĩa là: Hành động chơi không trung thực hoặc gây hại trong thể thao hoặc cuộc sống.
"foul play" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foul play" nghĩa tiếng Việt là "chơi xấu". Chơi xấu đề cập đến hành động không trung thực hoặc gây hại trong thể thao hoặc cuộc sống.
Phát âm "foul play" như thế nào?
"foul play" có phiên âm IPA /faʊl pleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foul play"?
He was penalized for foul play during the match. — Anh ấy bị phạt vì chơi xấu trong trận đấu.