Tiếng Việt
Xưa kia tiếng Anh là gì?
xưa kia tiếng Anh là formerly /ˈfɔːməli/. Trước đây, trong quá khứ xa xưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
formerly
Ví dụ câu với xưa kia / formerly
- 1
Xưa kia, nơi này là một ngôi làng nhỏ.
Formerly, this was a small village.
- 2
Anh ấy đã sống ở đó xưa kia.
He used to live there formerly.
Ghi chú dùng từ xưa kia
Từ này dùng để chỉ một thời điểm trong quá khứ xa xưa. Các từ liên quan: 'ancient' (cổ đại), 'historically' (lịch sử), 'previously' (trước đó).
Video minh hoạ xưa kia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xưa kia
Câu hỏi thường gặp về "xưa kia"
Xưa kia tiếng Anh là gì?
Xưa kia tiếng Anh là "formerly" (trạng từ), nghĩa là: Trước đây, trong quá khứ xa xưa.
"formerly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"formerly" nghĩa tiếng Việt là "xưa kia". Từ này dùng để chỉ một thời điểm trong quá khứ xa xưa.
Phát âm "formerly" như thế nào?
"formerly" có phiên âm IPA /ˈfɔːməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "formerly"?
Formerly, this was a small village. — Xưa kia, nơi này là một ngôi làng nhỏ.