Tiếng Việt
Xứng đáng tiếng Anh là gì?
xứng đáng tiếng Anh là worthy /ˈwɜrði/. Xứng đáng là người hoặc vật có phẩm chất, giá trị phù hợp để nhận được điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
worthy
Ví dụ câu với xứng đáng / worthy
- 1
Anh ấy là người xứng đáng nhận phần thưởng này.
He is a worthy recipient of this award.
- 2
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ và xứng đáng được khen ngợi.
She worked hard and is worthy of praise.
Ghi chú dùng từ xứng đáng
Xứng đáng dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó có phẩm chất phù hợp để nhận được điều gì đó. Các từ liên quan: 'đáng giá' (deserving), 'xứng tầm' (worthy of), 'đáng xem' (worthy of attention).
Video minh hoạ xứng đáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xứng đáng
Câu hỏi thường gặp về "xứng đáng"
Xứng đáng tiếng Anh là gì?
Xứng đáng tiếng Anh là "worthy" (danh từ), nghĩa là: Xứng đáng là người hoặc vật có phẩm chất, giá trị phù hợp để nhận được điều gì đó.
"worthy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"worthy" nghĩa tiếng Việt là "xứng đáng". Xứng đáng dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó có phẩm chất phù hợp để nhận được điều gì đó.
Phát âm "worthy" như thế nào?
"worthy" có phiên âm IPA /ˈwɜrði/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "worthy"?
He is a worthy recipient of this award. — Anh ấy là người xứng đáng nhận phần thưởng này.