Tiếng Việt
Bạn không xứng đáng tiếng Anh là gì?
bạn không xứng đáng tiếng Anh là you're not worthy /jʊr nɑt ˈwɜrði/. Bạn không đủ phẩm chất hoặc giá trị để xứng đáng với điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
you're not worthy
Ví dụ câu với bạn không xứng đáng / you're not worthy
- 1
Bạn không xứng đáng nhận được sự tha thứ của tôi.
You're not worthy of my forgiveness.
- 2
Anh ấy không xứng đáng với sự tin tưởng của chúng ta.
He is not worthy of our trust.
Ghi chú dùng từ bạn không xứng đáng
Cụm từ thể hiện sự không xứng đáng hoặc không đủ điều kiện để nhận điều gì đó. Các từ liên quan: 'deserve' (xứng đáng), 'merit' (xứng đáng, công lao), 'worthy' (đáng giá, xứng đáng).
Video minh hoạ bạn không xứng đáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạn không xứng đáng
Câu hỏi thường gặp về "bạn không xứng đáng"
Bạn không xứng đáng tiếng Anh là gì?
Bạn không xứng đáng tiếng Anh là "you're not worthy" (cụm từ), nghĩa là: Bạn không đủ phẩm chất hoặc giá trị để xứng đáng với điều gì đó.
"you're not worthy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"you're not worthy" nghĩa tiếng Việt là "bạn không xứng đáng". Cụm từ thể hiện sự không xứng đáng hoặc không đủ điều kiện để nhận điều gì đó.
Phát âm "you're not worthy" như thế nào?
"you're not worthy" có phiên âm IPA /jʊr nɑt ˈwɜrði/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "you're not worthy"?
You're not worthy of my forgiveness. — Bạn không xứng đáng nhận được sự tha thứ của tôi.