Tiếng Việt
Xưng tội tiếng Anh là gì?
xưng tội tiếng Anh là confession /kənˈfɛʃən/. Lời thú nhận tội lỗi hoặc lỗi lầm của bản thân, thường trong bối cảnh tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
confession
Ví dụ câu với xưng tội / confession
- 1
Trong nhà thờ, anh ấy đã thực hiện xưng tội để xin tha thứ.
He went to confession at the church to seek forgiveness.
- 2
Xưng tội là một phần quan trọng trong nghi lễ của đạo Thiên Chúa.
Confession is an important part of the Catholic ritual.
Ghi chú dùng từ xưng tội
Xưng tội là hành động thừa nhận lỗi lầm, thường liên quan đến đạo Thiên Chúa. Các từ liên quan: 'confess' (thú nhận), 'repent' (ăn năn), 'forgiveness' (lòng khoan dung).
Video minh hoạ xưng tội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xưng tội
Câu hỏi thường gặp về "xưng tội"
Xưng tội tiếng Anh là gì?
Xưng tội tiếng Anh là "confession" (danh từ), nghĩa là: Lời thú nhận tội lỗi hoặc lỗi lầm của bản thân, thường trong bối cảnh tôn giáo.
"confession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"confession" nghĩa tiếng Việt là "xưng tội". Xưng tội là hành động thừa nhận lỗi lầm, thường liên quan đến đạo Thiên Chúa.
Phát âm "confession" như thế nào?
"confession" có phiên âm IPA /kənˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "confession"?
He went to confession at the church to seek forgiveness. — Trong nhà thờ, anh ấy đã thực hiện xưng tội để xin tha thứ.