Tiếng Việt
Xưng hô tiếng Anh là gì?
xưng hô tiếng Anh là address /əˈdres/. Cách gọi tên hoặc xưng hô để thể hiện mối quan hệ hoặc địa vị trong giao tiếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
address
Ví dụ câu với xưng hô / address
- 1
Bạn nên xưng hô phù hợp khi gặp khách hàng.
You should use appropriate address when meeting clients.
- 2
Trong văn hóa Việt Nam, xưng hô thể hiện sự tôn trọng.
In Vietnamese culture, addressing someone properly shows respect.
Ghi chú dùng từ xưng hô
Xưng hô là cách gọi tên thể hiện mối quan hệ xã hội hoặc địa vị. Các từ liên quan: 'title' (chức danh), 'salutation' (lời chào), 'formality' (sự trang trọng).
Video minh hoạ xưng hô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xưng hô
- cách xưng hôform of address
- hình thức xưng hô lễ phéppolite address forms
- cách xưng hô với một người phụ nữ khi mới gặpaddressing a woman when first met
- Bàn đếnAddress
- địa chỉaddress
- xưng tộiconfession
- xưng danhidentify
- lô địa chỉAddress block
- Địa chỉ nhàHome Address
- Địa chỉ khómNeighborhood Address
- địa chỉ emailemail address
- địa chỉ cư trúresidential address
Câu hỏi thường gặp về "xưng hô"
Xưng hô tiếng Anh là gì?
Xưng hô tiếng Anh là "address" (danh từ), nghĩa là: Cách gọi tên hoặc xưng hô để thể hiện mối quan hệ hoặc địa vị trong giao tiếp.
"address" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"address" nghĩa tiếng Việt là "xưng hô". Xưng hô là cách gọi tên thể hiện mối quan hệ xã hội hoặc địa vị.
Phát âm "address" như thế nào?
"address" có phiên âm IPA /əˈdres/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "address"?
You should use appropriate address when meeting clients. — Bạn nên xưng hô phù hợp khi gặp khách hàng.