Tiếng Việt
Bức cung tiếng Anh là gì?
Bức cung tiếng Anh là Force a confession /fɔːrs ə kənˈfɛʃən/. Ép cung, bắt buộc khai nhận tội hoặc hành vi phạm pháp bằng cách gây áp lực hoặc tra khảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Force a confession
Ví dụ câu với Bức cung / Force a confession
- 1
Cảnh sát đã bức cung nghi phạm để khai ra sự thật.
The police forced a confession from the suspect.
- 2
Việc bức cung là vi phạm quyền con người và pháp luật.
Forcing a confession is a violation of human rights and the law.
Ghi chú dùng từ Bức cung
Bức cung là hành động ép buộc người khác phải khai nhận điều gì đó, thường liên quan đến tra khảo. Các thuật ngữ liên quan: 'tra khảo' (interrogation), 'quyền im lặng' (right to silence), 'quyền của người bị bắt' (rights of the accused).
Video minh hoạ Bức cung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bức cung
Câu hỏi thường gặp về "Bức cung"
Bức cung tiếng Anh là gì?
Bức cung tiếng Anh là "Force a confession" (động từ), nghĩa là: Ép cung, bắt buộc khai nhận tội hoặc hành vi phạm pháp bằng cách gây áp lực hoặc tra khảo.
"Force a confession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Force a confession" nghĩa tiếng Việt là "Bức cung". Bức cung là hành động ép buộc người khác phải khai nhận điều gì đó, thường liên quan đến tra khảo.
Phát âm "Force a confession" như thế nào?
"Force a confession" có phiên âm IPA /fɔːrs ə kənˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Force a confession"?
The police forced a confession from the suspect. — Cảnh sát đã bức cung nghi phạm để khai ra sự thật.