The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xuôi chiều tiếng Anh là gì?

xuôi chiều tiếng Anh là Aligning /əˈlaɪnɪŋ/. Chỉ trạng thái hoặc hành động sắp xếp các vật theo cùng chiều hướng hoặc hướng phù hợp.

Hình minh hoạ "xuôi chiều" tiếng Anh là "Aligning"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Aligning

Tính từ
/əˈlaɪnɪŋ/

Ví dụ câu với xuôi chiều / Aligning

  1. 1

    Các tấm gỗ cần được sắp xếp xuôi chiều trước khi ghép lại.

    The wooden planks need to be aligned properly before assembly.

  2. 2

    Chúng tôi đã điều chỉnh các hình ảnh để chúng đều xuôi chiều.

    We adjusted the images to ensure they were aligned correctly.

Ghi chú dùng từ xuôi chiều

Từ này mô tả việc sắp xếp theo cùng chiều hoặc hướng phù hợp. Các từ liên quan gồm 'alignment' (sự căn chỉnh), 'straight' (thẳng), 'parallel' (song song).

Video minh hoạ xuôi chiều

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xuôi chiều

Câu hỏi thường gặp về "xuôi chiều"

Xuôi chiều tiếng Anh là gì?

Xuôi chiều tiếng Anh là "Aligning" (tính từ), nghĩa là: Chỉ trạng thái hoặc hành động sắp xếp các vật theo cùng chiều hướng hoặc hướng phù hợp.

"Aligning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Aligning" nghĩa tiếng Việt là "xuôi chiều". Từ này mô tả việc sắp xếp theo cùng chiều hoặc hướng phù hợp.

Phát âm "Aligning" như thế nào?

"Aligning" có phiên âm IPA /əˈlaɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Aligning"?

The wooden planks need to be aligned properly before assembly. — Các tấm gỗ cần được sắp xếp xuôi chiều trước khi ghép lại.