Tiếng Việt
Xuôi dòng tiếng Anh là gì?
xuôi dòng tiếng Anh là With the current /wɪð ðə ˈkʌrənt/. Đi theo chiều dòng chảy của sông hoặc dòng nước, thường để chỉ hành động di chuyển dễ dàng, thuận lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
With the current
Ví dụ câu với xuôi dòng / With the current
- 1
Chúng tôi đã đi xuôi dòng sông để thưởng ngoạn cảnh đẹp.
We went with the current to enjoy the beautiful scenery.
- 2
Xe đạp của tôi dễ dàng đi xuôi dòng suối nhỏ.
My bicycle easily goes with the current of the small stream.
Ghi chú dùng từ xuôi dòng
Di chuyển theo chiều dòng chảy của nước, thường dùng để mô tả hành động thuận lợi. Các từ liên quan: 'đi xuôi', 'đi ngược', 'dòng chảy'.
Video minh hoạ xuôi dòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuôi dòng
Câu hỏi thường gặp về "xuôi dòng"
Xuôi dòng tiếng Anh là gì?
Xuôi dòng tiếng Anh là "With the current" (cụm từ), nghĩa là: Đi theo chiều dòng chảy của sông hoặc dòng nước, thường để chỉ hành động di chuyển dễ dàng, thuận lợi.
"With the current" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"With the current" nghĩa tiếng Việt là "xuôi dòng". Di chuyển theo chiều dòng chảy của nước, thường dùng để mô tả hành động thuận lợi.
Phát âm "With the current" như thế nào?
"With the current" có phiên âm IPA /wɪð ðə ˈkʌrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "With the current"?
We went with the current to enjoy the beautiful scenery. — Chúng tôi đã đi xuôi dòng sông để thưởng ngoạn cảnh đẹp.