The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xương bánh chè tiếng Anh là gì?

xương bánh chè tiếng Anh là kneecap /ˈniˌkæp/. Xương bánh chè là xương nhỏ nằm ở phía trước của đầu gối, bảo vệ khớp gối và hỗ trợ duỗi chân.

Hình minh hoạ "xương bánh chè" tiếng Anh là "kneecap"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

kneecap

Danh từ
/ˈniˌkæp/

Ví dụ câu với xương bánh chè / kneecap

  1. 1

    Anh ấy bị đau xương bánh chè sau tai nạn.

    He hurt his kneecap after the accident.

  2. 2

    Chấn thương xương bánh chè cần được điều trị kịp thời.

    Injury to the kneecap requires prompt treatment.

Ghi chú dùng từ xương bánh chè

Xương bánh chè còn gọi là patella, là xương hình tam giác nằm trước khớp gối. Các từ liên quan: 'knee' (đầu gối), 'patella' (xương bánh chè), 'joint' (khớp).

Video minh hoạ xương bánh chè

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với xương bánh chè

Câu hỏi thường gặp về "xương bánh chè"

Xương bánh chè tiếng Anh là gì?

Xương bánh chè tiếng Anh là "kneecap" (danh từ), nghĩa là: Xương bánh chè là xương nhỏ nằm ở phía trước của đầu gối, bảo vệ khớp gối và hỗ trợ duỗi chân.

"kneecap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"kneecap" nghĩa tiếng Việt là "xương bánh chè". Xương bánh chè còn gọi là patella, là xương hình tam giác nằm trước khớp gối.

Phát âm "kneecap" như thế nào?

"kneecap" có phiên âm IPA /ˈniˌkæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "kneecap"?

He hurt his kneecap after the accident. — Anh ấy bị đau xương bánh chè sau tai nạn.