Tiếng Việt
Xương đòn tiếng Anh là gì?
xương đòn tiếng Anh là collarbone /ˈkɑlərˌboʊn/. Xương đòn là xương dài nằm ở phần trên của ngực, kết nối xương đòn với xương vai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
collarbone
Ví dụ câu với xương đòn / collarbone
- 1
Anh ấy bị gãy xương đòn sau tai nạn.
He broke his collarbone in the accident.
- 2
Xương đòn giúp giữ vai và cánh tay ổn định.
The collarbone helps stabilize the shoulder and arm.
Ghi chú dùng từ xương đòn
Xương đòn là xương dài nằm ở phần trên của ngực, kết nối xương vai và xương đòn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'clavicle' (xương đòn), 'scapula' (xương vai), 'clavicular fracture' (gãy xương đòn).
Video minh hoạ xương đòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với xương đòn
Câu hỏi thường gặp về "xương đòn"
Xương đòn tiếng Anh là gì?
Xương đòn tiếng Anh là "collarbone" (danh từ), nghĩa là: Xương đòn là xương dài nằm ở phần trên của ngực, kết nối xương đòn với xương vai.
"collarbone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"collarbone" nghĩa tiếng Việt là "xương đòn". Xương đòn là xương dài nằm ở phần trên của ngực, kết nối xương vai và xương đòn.
Phát âm "collarbone" như thế nào?
"collarbone" có phiên âm IPA /ˈkɑlərˌboʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "collarbone"?
He broke his collarbone in the accident. — Anh ấy bị gãy xương đòn sau tai nạn.