Tiếng Việt
Xương sống tiếng Anh là gì?
xương sống tiếng Anh là spine /spaɪn/. Xương sống là cột xương chạy dọc theo lưng, nâng đỡ cơ thể và bảo vệ tủy sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spine
Ví dụ câu với xương sống / spine
- 1
The doctor examined my spine for any injuries.
Bác sĩ kiểm tra xương sống của tôi để phát hiện chấn thương.
- 2
She hurt her spine during the fall.
Cô ấy bị thương xương sống trong vụ ngã.
Ghi chú dùng từ xương sống
Xương sống còn gọi là cột sống, liên quan đến các thuật ngữ như 'vertebra' (đốt sống), 'spinal cord' (tủy sống), và 'backbone' (xương sống).
Video minh hoạ xương sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với xương sống
Câu hỏi thường gặp về "xương sống"
Xương sống tiếng Anh là gì?
Xương sống tiếng Anh là "spine" (danh từ), nghĩa là: Xương sống là cột xương chạy dọc theo lưng, nâng đỡ cơ thể và bảo vệ tủy sống.
"spine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spine" nghĩa tiếng Việt là "xương sống". Xương sống còn gọi là cột sống, liên quan đến các thuật ngữ như 'vertebra' (đốt sống), 'spinal cord' (tủy sống), và 'backbone' (xương sống).
Phát âm "spine" như thế nào?
"spine" có phiên âm IPA /spaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spine"?
Bác sĩ kiểm tra xương sống của tôi để phát hiện chấn thương. — The doctor examined my spine for any injuries.