The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xưởng cắt vải tiếng Anh là gì?

xưởng cắt vải tiếng Anh là Fabric cutting workshop /ˈfæbrɪk ˈkʌtɪŋ ˈwɜːrkʃɒp/. Xưởng nơi cắt vải để chuẩn bị may quần áo hoặc sản phẩm may mặc.

Hình minh hoạ "xưởng cắt vải" tiếng Anh là "Fabric cutting workshop"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fabric cutting workshop

Danh từ
/ˈfæbrɪk ˈkʌtɪŋ ˈwɜːrkʃɒp/

Ví dụ câu với xưởng cắt vải / Fabric cutting workshop

  1. 1

    The fabric cutting workshop is busy preparing materials for the new clothing line.

    Xưởng cắt vải đang bận rộn chuẩn bị nguyên liệu cho dòng quần áo mới.

  2. 2

    Workers in the fabric cutting workshop use large scissors to cut fabric precisely.

    Công nhân trong xưởng cắt vải dùng kéo lớn để cắt vải chính xác.

Ghi chú dùng từ xưởng cắt vải

Xưởng cắt vải là nơi cắt các loại vải để sản xuất quần áo. Các thuật ngữ liên quan: 'may mặc' (clothing), 'nguyên liệu' (material), 'cắt' (cutting).

Video minh hoạ xưởng cắt vải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xưởng cắt vải

Câu hỏi thường gặp về "xưởng cắt vải"

Xưởng cắt vải tiếng Anh là gì?

Xưởng cắt vải tiếng Anh là "Fabric cutting workshop" (danh từ), nghĩa là: Xưởng nơi cắt vải để chuẩn bị may quần áo hoặc sản phẩm may mặc.

"Fabric cutting workshop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fabric cutting workshop" nghĩa tiếng Việt là "xưởng cắt vải". Xưởng cắt vải là nơi cắt các loại vải để sản xuất quần áo.

Phát âm "Fabric cutting workshop" như thế nào?

"Fabric cutting workshop" có phiên âm IPA /ˈfæbrɪk ˈkʌtɪŋ ˈwɜːrkʃɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fabric cutting workshop"?

Xưởng cắt vải đang bận rộn chuẩn bị nguyên liệu cho dòng quần áo mới. — The fabric cutting workshop is busy preparing materials for the new clothing line.