Tiếng Việt
Hội thảo tiếng Anh là gì?
hội thảo tiếng Anh là workshop /ˈwɜrkˌʃɑp/. Buổi họp nhóm để thảo luận hoặc học tập về một chủ đề cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
workshop
Ví dụ câu với hội thảo / workshop
- 1
Chúng tôi tham dự một hội thảo về công nghệ mới.
We attended a workshop on new technology.
- 2
Hội thảo này giúp nâng cao kỹ năng của nhân viên.
This workshop helps improve employees' skills.
Ghi chú dùng từ hội thảo
Hội thảo là một dạng buổi họp để học tập hoặc thảo luận. Các từ liên quan: seminar (hội nghị), conference (hội nghị lớn), training (đào tạo).
Video minh hoạ hội thảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội thảo
- hội thảo du họcstudy abroad workshop
- hội thảo đầu bờField workshop
- hội thảo bàn trònRoundtable discussion
- hội thảo khoa họcscience seminar
- hội thảo chuyên đềThematic seminar
- hội thảo trực tuyếnOnline webinar
- hộigathering
- thảokind-hearted
- Phòng hội thảoSeminar room
- Kỷ yếu hội thảoConference proceedings
- tổ chức hội thảoConference organization
- Kỷ yếu hội thảo khoa họcScientific proceedings
Câu hỏi thường gặp về "hội thảo"
Hội thảo tiếng Anh là gì?
Hội thảo tiếng Anh là "workshop" (danh từ), nghĩa là: Buổi họp nhóm để thảo luận hoặc học tập về một chủ đề cụ thể.
"workshop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"workshop" nghĩa tiếng Việt là "hội thảo". Hội thảo là một dạng buổi họp để học tập hoặc thảo luận.
Phát âm "workshop" như thế nào?
"workshop" có phiên âm IPA /ˈwɜrkˌʃɑp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "workshop"?
We attended a workshop on new technology. — Chúng tôi tham dự một hội thảo về công nghệ mới.