Tiếng Việt
Cơ xưởng tiếng Anh là gì?
cơ xưởng tiếng Anh là workshop /ˈwɜːrkʃɒp/. Xưởng hoặc nơi sản xuất, chế tạo các sản phẩm hoặc hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
workshop
Ví dụ câu với cơ xưởng / workshop
- 1
Chúng tôi đã tham quan một xưởng ô tô lớn ở ngoại ô thành phố.
We visited a large automobile workshop on the outskirts of the city.
- 2
Xưởng mộc này chuyên làm đồ nội thất theo yêu cầu.
This woodworking workshop specializes in custom furniture.
Ghi chú dùng từ cơ xưởng
Cơ xưởng là nơi làm việc tập trung cho các hoạt động sản xuất hoặc chế tạo. Các từ liên quan: 'factory' (nhà máy), 'studio' (xưởng thiết kế), 'plant' (nhà máy lớn).
Video minh hoạ cơ xưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ xưởng
Câu hỏi thường gặp về "cơ xưởng"
Cơ xưởng tiếng Anh là gì?
Cơ xưởng tiếng Anh là "workshop" (danh từ), nghĩa là: Xưởng hoặc nơi sản xuất, chế tạo các sản phẩm hoặc hàng hóa.
"workshop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"workshop" nghĩa tiếng Việt là "cơ xưởng". Cơ xưởng là nơi làm việc tập trung cho các hoạt động sản xuất hoặc chế tạo.
Phát âm "workshop" như thế nào?
"workshop" có phiên âm IPA /ˈwɜːrkʃɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "workshop"?
We visited a large automobile workshop on the outskirts of the city. — Chúng tôi đã tham quan một xưởng ô tô lớn ở ngoại ô thành phố.