The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xương hàm trên tiếng Anh là gì?

xương hàm trên tiếng Anh là upper jawbone /ˈʌpər ˈʤɔˌboʊn/. Xương hàm trên là xương nằm ở phần trên của hàm trên, hỗ trợ răng trên và cấu trúc khuôn mặt.

Hình minh hoạ "xương hàm trên" tiếng Anh là "upper jawbone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

upper jawbone

Danh từ
/ˈʌpər ˈʤɔˌboʊn/

Ví dụ câu với xương hàm trên / upper jawbone

  1. 1

    Xương hàm trên giúp giữ các răng trên cố định.

    The upper jawbone supports the upper teeth.

  2. 2

    Chấn thương ở xương hàm trên có thể gây khó khăn trong việc ăn uống.

    Injury to the upper jawbone can make eating difficult.

Ghi chú dùng từ xương hàm trên

Xương hàm trên là phần xương chính của hàm trên, liên quan đến các thuật ngữ như 'mandible' (xương hàm dưới) và 'maxilla' (xương hàm trên).

Video minh hoạ xương hàm trên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xương hàm trên

Câu hỏi thường gặp về "xương hàm trên"

Xương hàm trên tiếng Anh là gì?

Xương hàm trên tiếng Anh là "upper jawbone" (danh từ), nghĩa là: Xương hàm trên là xương nằm ở phần trên của hàm trên, hỗ trợ răng trên và cấu trúc khuôn mặt.

"upper jawbone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"upper jawbone" nghĩa tiếng Việt là "xương hàm trên". Xương hàm trên là phần xương chính của hàm trên, liên quan đến các thuật ngữ như 'mandible' (xương hàm dưới) và 'maxilla' (xương hàm trên).

Phát âm "upper jawbone" như thế nào?

"upper jawbone" có phiên âm IPA /ˈʌpər ˈʤɔˌboʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "upper jawbone"?

The upper jawbone supports the upper teeth. — Xương hàm trên giúp giữ các răng trên cố định.