Tiếng Việt
Xương ống chân tiếng Anh là gì?
xương ống chân tiếng Anh là femur /ˈfimər/. Xương dài nằm ở phần trên của chân, kết nối với xương chậu và xương đầu gối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
femur
Ví dụ câu với xương ống chân / femur
- 1
Xương đùi của anh ấy bị gãy sau tai nạn.
His femur was broken after the accident.
- 2
Chụp X-quang cho thấy xương đùi bị nứt.
The X-ray showed a crack in the femur.
Ghi chú dùng từ xương ống chân
Xương đùi là xương dài nhất trong cơ thể người, còn gọi là 'thigh bone'. Các từ liên quan: 'hip bone' (xương chậu), 'knee' (đầu gối), 'leg' (chân).
Video minh hoạ xương ống chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xương ống chân
Câu hỏi thường gặp về "xương ống chân"
Xương ống chân tiếng Anh là gì?
Xương ống chân tiếng Anh là "femur" (danh từ), nghĩa là: Xương dài nằm ở phần trên của chân, kết nối với xương chậu và xương đầu gối.
"femur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"femur" nghĩa tiếng Việt là "xương ống chân". Xương đùi là xương dài nhất trong cơ thể người, còn gọi là 'thigh bone'.
Phát âm "femur" như thế nào?
"femur" có phiên âm IPA /ˈfimər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "femur"?
His femur was broken after the accident. — Xương đùi của anh ấy bị gãy sau tai nạn.