Tiếng Việt
Ống chân tiếng Anh là gì?
ống chân tiếng Anh là Shin /ʃɪn/. Xương và mô mềm nằm ở phía trước của cẳng chân, giữa đầu gối và mắt cá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shin
Ví dụ câu với ống chân / Shin
- 1
Anh ấy bị đau ở ống chân sau khi chạy marathon.
He felt pain in his shin after running the marathon.
- 2
Chấn thương ở ống chân có thể gây sưng và đau.
Injury to the shin can cause swelling and pain.
Ghi chú dùng từ ống chân
Shin là phần trước của cẳng chân, gồm xương ống chân. Các từ liên quan: calf (bắp chân), ankle (mắt cá), tibia (xương ống chân).
Video minh hoạ ống chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ống chân
Câu hỏi thường gặp về "ống chân"
Ống chân tiếng Anh là gì?
Ống chân tiếng Anh là "Shin" (danh từ), nghĩa là: Xương và mô mềm nằm ở phía trước của cẳng chân, giữa đầu gối và mắt cá.
"Shin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shin" nghĩa tiếng Việt là "ống chân". Shin là phần trước của cẳng chân, gồm xương ống chân.
Phát âm "Shin" như thế nào?
"Shin" có phiên âm IPA /ʃɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shin"?
He felt pain in his shin after running the marathon. — Anh ấy bị đau ở ống chân sau khi chạy marathon.