Tiếng Việt
Giải phẫu xương đùi tiếng Anh là gì?
Giải phẫu xương đùi tiếng Anh là Femur surgery /ˈfiːmə ˈsɜːdʒəri/. Phẫu thuật chỉnh sửa hoặc điều trị xương đùi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Femur surgery
Ví dụ câu với Giải phẫu xương đùi / Femur surgery
- 1
The patient underwent femur surgery to repair the fracture.
Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật xương đùi để sửa chữa vỡ xương.
- 2
Femur surgery is often necessary after severe accidents.
Phẫu thuật xương đùi thường cần thiết sau các tai nạn nghiêm trọng.
Ghi chú dùng từ Giải phẫu xương đùi
Giải phẫu xương đùi liên quan đến phẫu thuật chỉnh hình hoặc điều trị xương đùi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fracture' (gãy xương), 'orthopedic surgery' (phẫu thuật chỉnh hình), 'bone repair' (sửa chữa xương).
Video minh hoạ Giải phẫu xương đùi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giải phẫu xương đùi
Câu hỏi thường gặp về "Giải phẫu xương đùi"
Giải phẫu xương đùi tiếng Anh là gì?
Giải phẫu xương đùi tiếng Anh là "Femur surgery" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật chỉnh sửa hoặc điều trị xương đùi.
"Femur surgery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Femur surgery" nghĩa tiếng Việt là "Giải phẫu xương đùi". Giải phẫu xương đùi liên quan đến phẫu thuật chỉnh hình hoặc điều trị xương đùi.
Phát âm "Femur surgery" như thế nào?
"Femur surgery" có phiên âm IPA /ˈfiːmə ˈsɜːdʒəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Femur surgery"?
Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật xương đùi để sửa chữa vỡ xương. — The patient underwent femur surgery to repair the fracture.