Tiếng Việt
Xuống phong độ tiếng Anh là gì?
xuống phong độ tiếng Anh là underperform /ˌʌndərpɚˈfɔrm/. Không còn đạt được hiệu quả hoặc thành tích như trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
underperform
Ví dụ câu với xuống phong độ / underperform
- 1
Cầu thủ này đã xuống phong độ trong mùa giải này.
This player has underperformed this season.
- 2
Công ty đã xuống phong độ do quản lý kém.
The company has underperformed due to poor management.
Ghi chú dùng từ xuống phong độ
Xuống phong độ là khi ai đó hoặc cái gì đó không còn đạt hiệu quả như trước. Các từ liên quan: decline (suy giảm), deteriorate (xấu đi), regress (tiến lùi).
Video minh hoạ xuống phong độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuống phong độ
Câu hỏi thường gặp về "xuống phong độ"
Xuống phong độ tiếng Anh là gì?
Xuống phong độ tiếng Anh là "underperform" (động từ), nghĩa là: Không còn đạt được hiệu quả hoặc thành tích như trước.
"underperform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"underperform" nghĩa tiếng Việt là "xuống phong độ". Xuống phong độ là khi ai đó hoặc cái gì đó không còn đạt hiệu quả như trước.
Phát âm "underperform" như thế nào?
"underperform" có phiên âm IPA /ˌʌndərpɚˈfɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "underperform"?
This player has underperformed this season. — Cầu thủ này đã xuống phong độ trong mùa giải này.