Tiếng Việt
Phong độ tiếng Anh là gì?
phong độ tiếng Anh là poise /poiz/. Tư thế điềm tĩnh, tự tin và duyên dáng trong cách cư xử hoặc trình diễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
poise
Ví dụ câu với phong độ / poise
- 1
Cô ấy đi vào phòng với phong độ tự tin và duyên dáng.
She entered the room with poise and confidence.
- 2
Anh ấy thể hiện phong độ tuyệt vời trong buổi biểu diễn.
He demonstrated great poise during the performance.
Ghi chú dùng từ phong độ
Phong độ thể hiện sự điềm tĩnh, tự tin trong cách cư xử hoặc trình diễn. Các từ liên quan: 'composure' (sự bình tĩnh), 'grace' (duyên dáng), 'confidence' (tự tin).
Video minh hoạ phong độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phong độ
Câu hỏi thường gặp về "phong độ"
Phong độ tiếng Anh là gì?
Phong độ tiếng Anh là "poise" (danh từ), nghĩa là: Tư thế điềm tĩnh, tự tin và duyên dáng trong cách cư xử hoặc trình diễn.
"poise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"poise" nghĩa tiếng Việt là "phong độ". Phong độ thể hiện sự điềm tĩnh, tự tin trong cách cư xử hoặc trình diễn.
Phát âm "poise" như thế nào?
"poise" có phiên âm IPA /poiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "poise"?
She entered the room with poise and confidence. — Cô ấy đi vào phòng với phong độ tự tin và duyên dáng.