The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xưởng sửa chữa tiếng Anh là gì?

xưởng sửa chữa tiếng Anh là Repair workshop /rɪˈpɛər ˈwɜːrkʃɒp/. Một nơi chuyên sửa chữa và bảo trì các thiết bị hoặc phương tiện.

Hình minh hoạ "xưởng sửa chữa" tiếng Anh là "Repair workshop"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Repair workshop

Danh từ
/rɪˈpɛər ˈwɜːrkʃɒp/

Ví dụ câu với xưởng sửa chữa / Repair workshop

  1. 1

    He took his car to the repair workshop for a check-up.

    Anh ấy đưa xe đến xưởng sửa chữa để kiểm tra.

  2. 2

    The repair workshop is equipped with modern tools.

    Xưởng sửa chữa được trang bị dụng cụ hiện đại.

Ghi chú dùng từ xưởng sửa chữa

Xưởng sửa chữa là nơi sửa chữa các thiết bị hoặc phương tiện. Các từ liên quan: 'garage' (gara), 'mechanic' (thợ máy), 'maintenance' (bảo trì).

Video minh hoạ xưởng sửa chữa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xưởng sửa chữa

Câu hỏi thường gặp về "xưởng sửa chữa"

Xưởng sửa chữa tiếng Anh là gì?

Xưởng sửa chữa tiếng Anh là "Repair workshop" (danh từ), nghĩa là: Một nơi chuyên sửa chữa và bảo trì các thiết bị hoặc phương tiện.

"Repair workshop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Repair workshop" nghĩa tiếng Việt là "xưởng sửa chữa". Xưởng sửa chữa là nơi sửa chữa các thiết bị hoặc phương tiện.

Phát âm "Repair workshop" như thế nào?

"Repair workshop" có phiên âm IPA /rɪˈpɛər ˈwɜːrkʃɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Repair workshop"?

Anh ấy đưa xe đến xưởng sửa chữa để kiểm tra. — He took his car to the repair workshop for a check-up.