Tiếng Việt
Xuýt tiếng Anh là gì?
xuýt tiếng Anh là Gasp /ɡæsp/. Thở hổn hển, há hốc miệng do khó thở hoặc ngạc nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gasp
Ví dụ câu với xuýt / Gasp
- 1
Cô ấy đã xuýt ngạt thở khi nghe tin đó.
She gasped in shock when she heard the news.
- 2
Anh ta xuýt ngạt thở khi thấy con rắn trong vườn.
He gasped when he saw the snake in the garden.
Ghi chú dùng từ xuýt
Xuýt là hành động thở gấp do cảm xúc mạnh hoặc khó thở. Các từ liên quan: 'breathe' (hít thở), 'inhale' (hít vào), 'exhale' (thở ra).
Video minh hoạ xuýt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuýt
Câu hỏi thường gặp về "xuýt"
Xuýt tiếng Anh là gì?
Xuýt tiếng Anh là "Gasp" (động từ), nghĩa là: Thở hổn hển, há hốc miệng do khó thở hoặc ngạc nhiên.
"Gasp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gasp" nghĩa tiếng Việt là "xuýt". Xuýt là hành động thở gấp do cảm xúc mạnh hoặc khó thở.
Phát âm "Gasp" như thế nào?
"Gasp" có phiên âm IPA /ɡæsp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gasp"?
She gasped in shock when she heard the news. — Cô ấy đã xuýt ngạt thở khi nghe tin đó.