The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xuýt xoát tiếng Anh là gì?

xuýt xoát tiếng Anh là Close to /kləʊs tuː/. Gần đúng hoặc gần như chính xác.

Hình minh hoạ "xuýt xoát" tiếng Anh là "Close to"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Close to

Tính từ
/kləʊs tuː/

Ví dụ câu với xuýt xoát / Close to

  1. 1

    Kết quả của tôi rất xuýt xoát với đáp án đúng.

    My result was very close to the correct answer.

  2. 2

    Chúng tôi đã tính toán xuýt xoát với tổng số lượng thực tế.

    We calculated close to the actual total.

Ghi chú dùng từ xuýt xoát

Từ này mô tả mức độ gần đúng hoặc gần như chính xác. Các từ liên quan gồm 'approximately' (xấp xỉ), 'nearly' (hầu như), 'almost' (hầu như).

Video minh hoạ xuýt xoát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xuýt xoát

Câu hỏi thường gặp về "xuýt xoát"

Xuýt xoát tiếng Anh là gì?

Xuýt xoát tiếng Anh là "Close to" (tính từ), nghĩa là: Gần đúng hoặc gần như chính xác.

"Close to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Close to" nghĩa tiếng Việt là "xuýt xoát". Từ này mô tả mức độ gần đúng hoặc gần như chính xác.

Phát âm "Close to" như thế nào?

"Close to" có phiên âm IPA /kləʊs tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Close to"?

My result was very close to the correct answer. — Kết quả của tôi rất xuýt xoát với đáp án đúng.