Tiếng Việt
Ý chí nghị lực tiếng Anh là gì?
ý chí nghị lực tiếng Anh là willpower /ˈwɪlˌpaʊər/. Khả năng kiểm soát bản thân để vượt qua khó khăn và đạt mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
willpower
Ví dụ câu với ý chí nghị lực / willpower
- 1
Anh ấy đã thể hiện ý chí nghị lực mạnh mẽ để vượt qua thử thách.
He showed strong willpower to overcome the challenges.
- 2
Ý chí nghị lực là yếu tố quan trọng để thành công trong cuộc sống.
Willpower is an important factor for success in life.
Ghi chú dùng từ ý chí nghị lực
Ý chí nghị lực là khả năng tự kiểm soát và kiên trì để đạt mục tiêu. Các từ liên quan: ý chí (determination), nghị lực (resilience), tự lực (self-reliance).
Video minh hoạ ý chí nghị lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ý chí nghị lực
Câu hỏi thường gặp về "ý chí nghị lực"
Ý chí nghị lực tiếng Anh là gì?
Ý chí nghị lực tiếng Anh là "willpower" (danh từ), nghĩa là: Khả năng kiểm soát bản thân để vượt qua khó khăn và đạt mục tiêu.
"willpower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"willpower" nghĩa tiếng Việt là "ý chí nghị lực". Ý chí nghị lực là khả năng tự kiểm soát và kiên trì để đạt mục tiêu.
Phát âm "willpower" như thế nào?
"willpower" có phiên âm IPA /ˈwɪlˌpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "willpower"?
He showed strong willpower to overcome the challenges. — Anh ấy đã thể hiện ý chí nghị lực mạnh mẽ để vượt qua thử thách.