The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự mất ý chí hoặc nghị lực tiếng Anh là gì?

sự mất ý chí hoặc nghị lực tiếng Anh là loss of willpower /lɒs əv ˈwɪlˌpaʊər/. Sự giảm hoặc mất khả năng duy trì ý chí hoặc nghị lực để tiếp tục hành động.

Hình minh hoạ "sự mất ý chí hoặc nghị lực" tiếng Anh là "loss of willpower"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

loss of willpower

Danh từ
/lɒs əv ˈwɪlˌpaʊər/

Ví dụ câu với sự mất ý chí hoặc nghị lực / loss of willpower

  1. 1

    Anh ấy đã trải qua sự mất ý chí trong cuộc chiến dài này.

    He experienced a loss of willpower during this long battle.

  2. 2

    Sự mất ý chí có thể dẫn đến bỏ cuộc trong công việc.

    Loss of willpower can lead to giving up on work.

Ghi chú dùng từ sự mất ý chí hoặc nghị lực

Loss of willpower đề cập đến việc mất khả năng duy trì ý chí hoặc nghị lực. Các từ liên quan gồm có 'motivation' (động lực), 'determination' (quyết tâm), và 'resilience' (khả năng phục hồi).

Video minh hoạ sự mất ý chí hoặc nghị lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự mất ý chí hoặc nghị lực

Câu hỏi thường gặp về "sự mất ý chí hoặc nghị lực"

Sự mất ý chí hoặc nghị lực tiếng Anh là gì?

Sự mất ý chí hoặc nghị lực tiếng Anh là "loss of willpower" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm hoặc mất khả năng duy trì ý chí hoặc nghị lực để tiếp tục hành động.

"loss of willpower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"loss of willpower" nghĩa tiếng Việt là "sự mất ý chí hoặc nghị lực". Loss of willpower đề cập đến việc mất khả năng duy trì ý chí hoặc nghị lực.

Phát âm "loss of willpower" như thế nào?

"loss of willpower" có phiên âm IPA /lɒs əv ˈwɪlˌpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "loss of willpower"?

He experienced a loss of willpower during this long battle. — Anh ấy đã trải qua sự mất ý chí trong cuộc chiến dài này.