Tiếng Việt
Y sinh tiếng Anh là gì?
y sinh tiếng Anh là Biomedical Sciences /ˌbaɪəʊˈmɛdɪkl ˈsaɪənsɪz/. Lĩnh vực nghiên cứu về các ứng dụng của khoa học trong y học, bao gồm sinh học, y học, và công nghệ y sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Biomedical Sciences
Ví dụ câu với y sinh / Biomedical Sciences
- 1
Y sinh đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển thuốc mới.
Biomedical sciences are crucial in developing new medicines.
- 2
Sinh viên y sinh học cần hiểu rõ các nguyên lý của sinh học và y học.
Biomedical students need to understand the principles of biology and medicine.
Ghi chú dùng từ y sinh
Y sinh là lĩnh vực liên ngành liên quan đến sinh học và y học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'biotechnology' (công nghệ sinh học), 'medical research' (nghiên cứu y học), và 'clinical trials' (thử nghiệm lâm sàng).
Video minh hoạ y sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với y sinh
Câu hỏi thường gặp về "y sinh"
Y sinh tiếng Anh là gì?
Y sinh tiếng Anh là "Biomedical Sciences" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực nghiên cứu về các ứng dụng của khoa học trong y học, bao gồm sinh học, y học, và công nghệ y sinh.
"Biomedical Sciences" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Biomedical Sciences" nghĩa tiếng Việt là "y sinh". Y sinh là lĩnh vực liên ngành liên quan đến sinh học và y học.
Phát âm "Biomedical Sciences" như thế nào?
"Biomedical Sciences" có phiên âm IPA /ˌbaɪəʊˈmɛdɪkl ˈsaɪənsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Biomedical Sciences"?
Biomedical sciences are crucial in developing new medicines. — Y sinh đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển thuốc mới.