Tiếng Việt
Y học cổ truyền tiếng Anh là gì?
y học cổ truyền tiếng Anh là traditional medicine /trəˈdɪʃənəl ˈmɛdəsən/. Y học cổ truyền là phương pháp chữa bệnh dựa trên các bài thuốc và phương pháp dân gian lâu đời của một nền văn hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
traditional medicine
Ví dụ câu với y học cổ truyền / traditional medicine
- 1
Many people in Vietnam trust traditional medicine for common ailments.
Nhiều người ở Việt Nam tin tưởng y học cổ truyền để điều trị các bệnh thông thường.
- 2
Her grandmother often used traditional medicine to cure colds.
Bà của cô thường dùng y học cổ truyền để chữa cảm lạnh.
Ghi chú dùng từ y học cổ truyền
Y học cổ truyền là một phần quan trọng của văn hóa Việt Nam, liên quan đến các phương pháp chữa bệnh dân gian như dùng thảo dược, châm cứu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'herbal medicine' (thuốc thảo dược), 'acupuncture' (châm cứu), 'folk remedies' (phương thuốc dân gian).
Video minh hoạ y học cổ truyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với y học cổ truyền
- y học cổ truyền bộ công anPublic Security Hospital of Traditional Medicine
- cổneck
- họclearn
- y họcmedicine
- truyềntransmit
- Cổ truyềnTraditional
- khoa y học cổ truyềntraditional medicine department
- bác sĩ y học cổ truyềntraditional medicine doctor
- bệnh viện y học cổ truyềntraditional medicine hospital
- Tây yWestern medicine
- đông ytraditional chinese medicine
- khoa ygeneral medicine
Câu hỏi thường gặp về "y học cổ truyền"
Y học cổ truyền tiếng Anh là gì?
Y học cổ truyền tiếng Anh là "traditional medicine" (danh từ), nghĩa là: Y học cổ truyền là phương pháp chữa bệnh dựa trên các bài thuốc và phương pháp dân gian lâu đời của một nền văn hóa.
"traditional medicine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"traditional medicine" nghĩa tiếng Việt là "y học cổ truyền". Y học cổ truyền là một phần quan trọng của văn hóa Việt Nam, liên quan đến các phương pháp chữa bệnh dân gian như dùng thảo dược, châm cứu.
Phát âm "traditional medicine" như thế nào?
"traditional medicine" có phiên âm IPA /trəˈdɪʃənəl ˈmɛdəsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "traditional medicine"?
Nhiều người ở Việt Nam tin tưởng y học cổ truyền để điều trị các bệnh thông thường. — Many people in Vietnam trust traditional medicine for common ailments.