Tiếng Việt
Cổ truyền tiếng Anh là gì?
Cổ truyền tiếng Anh là Traditional /trəˈdɪʃənl/. Thuộc về các phong tục, tập quán lâu đời và phổ biến trong một cộng đồng hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Traditional
Ví dụ câu với Cổ truyền / Traditional
- 1
Phong tục này đã được giữ gìn qua nhiều thế hệ.
This custom has been preserved through many generations.
- 2
Ăn uống theo phong cách truyền thống của địa phương.
Eating in the traditional style of the region.
Ghi chú dùng từ Cổ truyền
Từ này mô tả những nét đặc trưng lâu đời của văn hóa hoặc phong tục. Các từ liên quan: 'heritage' (di sản), 'custom' (phong tục), 'heritage' (di sản).
Video minh hoạ Cổ truyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cổ truyền
- cổneck
- truyềntransmit
- võ cổ truyềntraditional martial arts
- y học cổ truyềntraditional medicine
- khoa y học cổ truyềntraditional medicine department
- bác sĩ y học cổ truyềntraditional medicine doctor
- bệnh viện y học cổ truyềntraditional medicine hospital
- y học cổ truyền bộ công anPublic Security Hospital of Traditional Medicine
- cổ dêhose clamp
- cổ gàchicken neck
- cổ hủold-fashioned
- cổ mộancient tomb
Câu hỏi thường gặp về "Cổ truyền"
Cổ truyền tiếng Anh là gì?
Cổ truyền tiếng Anh là "Traditional" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về các phong tục, tập quán lâu đời và phổ biến trong một cộng đồng hoặc quốc gia.
"Traditional" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Traditional" nghĩa tiếng Việt là "Cổ truyền". Từ này mô tả những nét đặc trưng lâu đời của văn hóa hoặc phong tục.
Phát âm "Traditional" như thế nào?
"Traditional" có phiên âm IPA /trəˈdɪʃənl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Traditional"?
This custom has been preserved through many generations. — Phong tục này đã được giữ gìn qua nhiều thế hệ.