Tiếng Việt
Yên bình tiếng Anh là gì?
yên bình tiếng Anh là Peaceful /ˈpiːsfʊl/. Yên bình mô tả trạng thái hoặc môi trường không có xung đột, ồn ào hoặc hỗn loạn, mang lại cảm giác thư thái và an toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Peaceful
Ví dụ câu với yên bình / Peaceful
- 1
Khu vườn yên bình này rất thích hợp để thư giãn.
This peaceful garden is perfect for relaxing.
- 2
Sau một ngày dài, tôi thích nghe nhạc để cảm thấy yên bình hơn.
After a long day, I like to listen to music to feel more peaceful.
Ghi chú dùng từ yên bình
Yên bình nghĩa là trạng thái yên tĩnh, không có xung đột. Các từ liên quan: 'tranquillity' (sự yên tĩnh), 'serenity' (sự bình yên), 'calm' (bình tĩnh).
Video minh hoạ yên bình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với yên bình
Câu hỏi thường gặp về "yên bình"
Yên bình tiếng Anh là gì?
Yên bình tiếng Anh là "Peaceful" (tính từ), nghĩa là: Yên bình mô tả trạng thái hoặc môi trường không có xung đột, ồn ào hoặc hỗn loạn, mang lại cảm giác thư thái và an toàn.
"Peaceful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Peaceful" nghĩa tiếng Việt là "yên bình". Yên bình nghĩa là trạng thái yên tĩnh, không có xung đột.
Phát âm "Peaceful" như thế nào?
"Peaceful" có phiên âm IPA /ˈpiːsfʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Peaceful"?
This peaceful garden is perfect for relaxing. — Khu vườn yên bình này rất thích hợp để thư giãn.